| Đơn vị phát hành | Sabaean Kingdom |
|---|---|
| Năm | 300 BC - 200 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Unit (ca. 400 – 150 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5.23 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG ANS 6#1456 var., Munro/Jen#1.1ai |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right, Arabian letter `N` (value mark) on cheek. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Ancient South Arabian |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Owl standing right, head facing, olive sprig and crescent behind, crescent before. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (300 BC - 200 BC) - c. 3rd century BC - |
| ID Numisquare | 9517806860 |
| Ghi chú |