| Đơn vị phát hành | Indo-Scythian Kingdom |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Drachm (200 BC to 400 AC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.87 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Senior#19.1D , HGC 12#152[R2] |
| Mô tả mặt trước | Helmeted and draped imitative bust of Eukritades right facing with distinctive face and nose |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Stylized Horse riding right with rough lettering around. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | BASILEWS EUKRAT[IDOU] (Translation: King Eukritades) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 2451361170 |
| Ghi chú |