Drachm Kapostal Type

Đơn vị phát hành Hercuniates
Năm 200 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.61 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Göbl Kelt#Pl. 39 500/2, Kostial#799, CCCBM 1#I-S100
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 5718935200
Ghi chú
×