Drachm - Sanatruces I

Đơn vị phát hành Parthian Empire
Năm 95 BC - 68 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm (247 BC-224 AD)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4.15 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sellwood#33
Mô tả mặt trước Diademed and bust left, wearing tiara.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Archer (Arsakes I) seated right on throne, holding bow.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau BAΣIΛEΩΣ MEΓAΛoY APΣAKoY ΘEoΠATPoY NIKAToPoΣ
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Antioch of Margiana, Margiana,modern-day Merv, Turkmenistan
Ecbatana, modern-day Hamedan,Iran
Rayy, modern-day Hasanabad,Iran
Số lượng đúc ND (95 BC - 90 BC) - type 33 variant (Gotarzes I) -
ND (93 BC - 69 BC) - (fr) 33.1 Ecbatane -
ND (93 BC - 69 BC) - (fr) 33.2 Ecbatane -
ND (93 BC - 69 BC) - (fr) 33.3 Rhagae -
ND (93 BC - 69 BC) - (fr) 33.4 Rhagae -
ND (93 BC - 69 BC) - (fr) 33.5 Rhagae -
ND (93 BC - 69 BC) - (fr) 33.7v Margiane ? -
ND (93 BC - 68 BC) - type 33.4 (Sinatruces) -
ND (77 BC - 70 BC) - type 34 variant (Sinatruces) -
ID Numisquare 8077903490
Ghi chú
×