| Địa điểm | Sweden |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Spiritual token |
| Chất liệu | Zinc-aluminium (96% zinc, 3.9-4.3% aluminium, 0.025-0.05% magnesium, 0.10% copper, 0.075% iron, 0.002% tin, 0.004% lead and 0.003% cadmium) |
| Trọng lượng | 23.74 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | (Matte antique finish) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Eihwaz rune and two valknut in center, surrounded by Elder Futhark runes in outer ring. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Runic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Yggdrasil in center surrounded by Elder Futhark runes in outer ring. |
| Chữ viết mặt sau | Runic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6673232330 |
| Ghi chú |