| Địa điểm | Eurozone |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Deposit token |
| Chất liệu | Nickel-steel |
| Trọng lượng | 6.32 g |
| Đường kính | 2.30 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Logo to identify |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | The Euro symbol surrounded by twelve stars. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | € |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6178259190 |
| Ghi chú |