| Đơn vị phát hành | Samarqand, City of |
|---|---|
| Năm | 1427-1429 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Falus (1420-1785) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.3 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Countermarked |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Zeno cat#21600 |
| Mô tả mặt trước | Mint name, countermark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Fals copper coin mint Samarqand) |
| Mô tả mặt sau | Year |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: year 832.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 830 (1427) - - 832 (1429) - - |
| ID Numisquare | 5224525580 |
| Ghi chú |