| Đơn vị phát hành | Ayyubid Sultanate of Egypt |
|---|---|
| Năm | 1174-1193 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Fals (1⁄60) |
| Tiền tệ | Dinar (1169-1254) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.05 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Bal I#155-156-157-158-159-160-161 |
| Mô tả mặt trước | Inscription with star above and below inside circle. Cropped marginal legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription inside circle. Cropped marginal legend. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1174-1193) - Bal# 158 (Date incomplete) - 584 (1189) - Bal# 155 - 585 (1189) - Bal# 156 (Type A) - 585 (1189) - Bal# 157 (Type B) - 587 (1191) - Bal# 159 - 588 (1192) - Bal# 160 - 589 (1193) - Bal# 161 - |
| ID Numisquare | 1997037030 |
| Ghi chú |