| Đơn vị phát hành | Ayyubid Sultanate of Egypt |
|---|---|
| Năm | 1174-1193 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Fals (1⁄60) |
| Tiền tệ | Dinar (1169-1254) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Bal I#143-144-145-146-147-148 |
| Mô tả mặt trước | Border of pellets. Counterclockwise marginal legend. Circle of pellets. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Border of pellets. Counterclockwise marginal legend. Circle of pellets. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Rough |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1174-1193) - Same series, but mint and/or date missing, or the digit of the date is missing. - 583 (1188) - Bal# 143 - 584 (1189) - Bal# 144 - 585 (1189) - Bal# 145 - 586 (1190) - Bal# 146 - 587 (1191) - Bal# 147 - 589 (1193) - Bal# 148 - |
| ID Numisquare | 5259673820 |
| Ghi chú |