| Đơn vị phát hành | Tashkand, City of |
|---|---|
| Năm | 1430-1500 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Fals (7⁄120) |
| Tiền tệ | Dinar (1370-1507) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Countermarked, Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Zeno cat#25411 |
| Mô tả mặt trước | Countermark `Adl Tāşkand` on Timurid or later Central Asian cities Fals |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Adl or Adli means either `legit coin` or just a local name of denomination of the coin) |
| Mô tả mặt sau | Lettering from host coin |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1430-1500) - - |
| ID Numisquare | 4594899830 |
| Ghi chú |