| Đơn vị phát hành | Ilkhanate |
|---|---|
| Năm | 1256-1265 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Fals (1⁄60) |
| Tiền tệ | Dinar (1256-1388) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.16 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | A#2125.3 |
| Mô tả mặt trước | Hare (left sided) with inscriptions |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | La ilah illa allah wahdahu la sharikalahu muhammad rasul allah |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Rough |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1256-1265) - 654-663AH (Unknown mint and date) - |
| ID Numisquare | 5856875590 |
| Ghi chú |