| Mô tả mặt trước | Mint name within double square. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Date in words around central design. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 996 (1588) - - |
| ID Numisquare | 2440767600 |
| Ghi chú |