| Đơn vị phát hành | Vanuatu (1980-date) |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Fantasy coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Steel (Magnetic, colored paper) |
| Trọng lượng | 11.6 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The arms of Ambrym island. Value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | AMBRYM ISLAND 10 FLORIN |
| Mô tả mặt sau | Sailing ship Victory, colored blue background. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VICTORY 2025 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - - |
| ID Numisquare | 3620232800 |
| Ghi chú |