| Đơn vị phát hành | Second Bulgarian Empire |
|---|---|
| Năm | 1185-1240 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Follis (Cupreous) |
| Tiền tệ | Grosh (1185-1396) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.43 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Facing bust of Christ Pantokrator. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Latin cross with central X and globus and two pellets at the end of each extremity; crescents to upper left and right, floral scroll below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Rough |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1185-1240) - Unknown mint - |
| ID Numisquare | 5553627410 |
| Ghi chú |