Hemidrachm

Đơn vị phát hành Dyme (Achaia)
Năm 86 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.30 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Peloponnesos#482 , Clerk#55
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau AX monogram; ΔY above, monogram to left; below, fish right; all within wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔY
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-86) - -
ID Numisquare 3907329630
Ghi chú
×