Hemidrachm

Đơn vị phát hành Parion (Mysia)
Năm 350 BC - 320 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Persic siglos/drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.34 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CN type#21238 Aulock#7425 Ashmolean#734 Greek#34
Mô tả mặt trước Bull standing left, head turned back to right; below, scallop shell.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΠΑΡΙ
Mô tả mặt sau Gorgoneion facing.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 320 BC) - -
ID Numisquare 5850344840
Ghi chú
×