| Đơn vị phát hành | Byzantion |
|---|---|
| Năm | 387 BC - 340 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemidrachm (1/2) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.87 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG BM Black Sea#12, SNG Copenhagen#484-485 |
| Mô tả mặt trước | Forepart of bull, left, standing on dolphin Monogram above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Head of trident |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (387 BC - 340 BC) - - |
| ID Numisquare | 7070781810 |
| Ghi chú |