| Mô tả mặt trước | Squatting Kabeiros facing, holding hammer with right hand and serpent with left hand. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bull walking left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (270 BC - 150 BC) - - |
| ID Numisquare | 7290312170 |
| Ghi chú |