| Đơn vị phát hành | Qatabanian Kingdom (Southern Arabia) |
|---|---|
| Năm | 350 BC - 200 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemidrachm (1/2) |
| Tiền tệ | Drachm (ca. 400 BC – 100 AD) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.0 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Huth#350-52 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted bust of Athena, right. Mark of value on cheek. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Owl standing right with head facing, olive spray and crescent to left, royal monogram right. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AE (Translation: Athens) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (350 BC - 200 BC) - AE - ND (350 BC - 200 BC) - AOE - |
| ID Numisquare | 1569696120 |
| Ghi chú |