Hemiobol

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 600 BC - 500 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.25 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#34
Mô tả mặt trước Forepart of horse facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Floral pattern
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (600 BC - 500 BC) - -
ID Numisquare 1680436010
Ghi chú
×