Hemiobol

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 480 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.49 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#31, SNG von Aulock#1623, Rosen#538
Mô tả mặt trước Eagle’s head to left
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΥ
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square of millsail pattern
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 3874488870
Ghi chú
×