Hemiobol

Đơn vị phát hành Neandria
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.34 g
Đường kính 8.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#3, SNG Ashmolean#1172
Mô tả mặt trước Crested helmet facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grain ear in the middle with the inscription around
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΝΕ ΝΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 9471503850
Ghi chú
×