Hemiobol

Đơn vị phát hành Methymna
Năm 450 BC - 379 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.40 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 6#901
Mô tả mặt trước Facing head of Silenos
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tortoise in linear circle within incuse circle
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 379 BC) - Tortoise in dotted square -
ND (450 BC - 379 BC) - Tortoise in linear circle -
ID Numisquare 9821583490
Ghi chú
×