| Đơn vị phát hành | Kentoripai |
|---|---|
| Năm | 211 BC - 200 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hexas (⅙) |
| Tiền tệ | Litra |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.02 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#1084, BMC Greek#15, HGC 2#637, CNS#7, SNG ANS 4#1322ff |
| Mô tả mặt trước | Diademed and draped bust of Demeter (Ceres) on the right, the hair held by a small bun. Behind, a spike of vertical wheat. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Plow on the right on which is placed a dove turned right. In front of two globules placed vertically. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΚΕΝΤΟ ΡΙΠΙΝΩΝ (Translation: [Coin] of the citizens of Centuripe) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (211 BC - 200 BC) - - |
| ID Numisquare | 1813118120 |
| Ghi chú |