Hexonkion

Đơn vị phát hành Kefra
Năm 415 BC - 406 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hexonkion (1/2)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 8.63 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#6, HGC 2#1248
Mô tả mặt trước Head of Herakles facing right, wearing lion skin headdress
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Crawfish facing right with six pellets around.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (415 BC - 406 BC) - -
ID Numisquare 4006776920
Ghi chú
×