| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Spiritual token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Unalom, with Thai text around center hole. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Kranok, or crown with Thai lettering below. |
| Chữ viết mặt sau | Thai |
| Chữ khắc mặt sau | วัดอินทรวิหาร (Translation: Intharawiharn Temple) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5540960840 |
| Ghi chú |