| Đơn vị phát hành | Georgia, Kingdom of (1010-1490) |
|---|---|
| Năm | 1179-1184 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.7 g |
| Đường kính | 20.1 mm |
| Độ dày | 5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Abbreviated name of king Giorgi in Asomtavruli, surrounding by 6 heart-shaped rosettes which compose 6 outfields, also filled with Asomtavruli lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Georgian (Asomtavruli) |
| Chữ khắc mặt trước | ႢႨ ႠႣႨ / ႣႬ / ႶႬ / ႫႴ / ႤႧ / ႫႴႤ (Translation: Giorgi May God exalt the king of kings) |
| Mô tả mặt sau | Abbreviated name of Tamar in Asomtavruli, surrounded by 4 heart-shaped rosettes, which compose eight outfields, also filled by Asomtavruli lettering. |
| Chữ viết mặt sau | Georgian (Asomtavruli) |
| Chữ khắc mặt sau | ႧႰ ႠႣႣႨ / ႬႶႬ / ႫႴႤ / ႣႠ / ႣႤ / ႣႭ / ႴႠ / ႪႨ (Translation: T(ama)R May God exalt the king and queen) |
| Cạnh | Irregular hammered |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1179-1184) - ႢႨ-Ⴇ - ND (1179-1184) - ႢႨ-ႧႫ - ND (1179-1184) - ႢႨ-ႧႫႰ - ND (1179-1184) - ႢႨ-ႧႰ - |
| ID Numisquare | 9161745950 |
| Ghi chú |