| Đơn vị phát hành | Shunga Empire |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Karshapana (185 BC to 73 BC) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.96 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACR#216, HGC 12#977 |
| Mô tả mặt trước | Hollow cross with an arrow shooting out of each arm. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Tree-in-railing. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - 2nd century BC - |
| ID Numisquare | 3654247060 |
| Ghi chú |