| Đơn vị phát hành | Himera |
|---|---|
| Năm | 425 BC - 409 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Litra |
| Tiền tệ | Litra |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.74 g |
| Đường kính | 11.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 2#450, SNG ANS 4#174 |
| Mô tả mặt trước | Forepart of horned, human-headed creature, with lion’s legs and curled wing, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Male figure riding goat left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (425 BC - 409 BC) - - |
| ID Numisquare | 4533498880 |
| Ghi chú |