Litra

Đơn vị phát hành Himera
Năm 341 BC - 336 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.61 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 2#444
Mô tả mặt trước Diademed head of bearded Kronos to right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΡΟΝΟ Σ
Mô tả mặt sau Thunderbolt, upright, between grains of barley
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΜΕ Ρ Α ΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (341 BC - 336 BC) - -
ID Numisquare 9163173540
Ghi chú
×