Loyal Order of Moose - Number 11

Địa điểm United States
Năm
Loại Business token
Chất liệu Plastic
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 30.5 mm
Độ dày 3.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Moose Head
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước L O O M PAP
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NUMBER 11
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9110137790
Ghi chú
×