| Đơn vị phát hành | Eastern Roman Empire |
|---|---|
| Năm | 392-395 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Maiorina (1⁄72) |
| Tiền tệ | Solidus (330-476) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 5.29 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC IX#27b, OCRE#ric.9.cyz.27B |
| Mô tả mặt trước | Pearl-diademed, draped and cuirassed bust right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DN ARCADIVS PF AVG (Translation: Our Lord Arcadius Pious Fortunate August) |
| Mô tả mặt sau | Emperor standing facing holding labarum in right hand and globe in left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GLORIA ROMANORVM SMKB (Translation: The glory of the Roman people) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (392-395) SMKA - 1st officina - ND (392-395) SMKB - 2nd officina - ND (392-395) SMKΓ - 3rd officina - ND (392-395) SMKΔ - 4th officina - |
| ID Numisquare | 4230593140 |
| Ghi chú |