Medal - 1st place

Địa điểm Ukraine
Năm
Loại Award medal
Chất liệu Bimetallic: brass centre in nickel ring
Trọng lượng 59.2 g
Đường kính 58 mm
Độ dày 5.5 mm
Hình dạng Scalloped (with 8 notches)
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ Republic (1991-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước I МІСЦЕ ЮНАЦЬКА ПЕРШІСТЬ
(Translation: I place youth primacy)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau МІНІСТЕРСТВО УКРАЇНИ У СПРАВАХ МОЛОДІ I СПОРТУ *
(Translation: Ministry of Ukraine for youth and sports *)
Số lượng đúc
ID Numisquare 8529754710
Ghi chú
×