| Địa điểm | Ukraine |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 46.6 g |
| Đường kính | 59 mm |
| Độ dày | 5 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Republic (1991-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ДЕРЖАВНИЙ КОМІТЕТ УКРАЇНИ З ФІЗИЧНОЇ КУЛЬТУРИ І СПОРТУ (Translation: State committee of Ukraine on physical culture and sports) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | ДЕРЖАВНИЙ КОМІТЕТ УКРАЇНИ З ФІЗИЧНОЇ КУЛЬТУРИ І СПОРТУ II МІСЦЕ (Translation: State committee of Ukraine on physical culture and sports II place) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4888745170 |
| Ghi chú |