| Địa điểm | Finland |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | (Non-magnetic alloy) |
| Trọng lượng | 39.5 g |
| Đường kính | 48.44 mm |
| Độ dày | 4.84 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Dancers. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Yleinen E |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8199191880 |
| Ghi chú |