Medal - Europe

Địa điểm Estonia
Năm
Loại Commemorative medal
Chất liệu Gold plated
Trọng lượng 14.6 g
Đường kính 35 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Estonian coins and 1 Euro with text, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước EESTI VABARIIK
(Translation: Republic of Estonia)
Mô tả mặt sau Map of Europe with a bull and flag.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau EUROPE G
Số lượng đúc
ID Numisquare 5038667940
Ghi chú
×