| Địa điểm | Andorra |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Gold plated |
| Trọng lượng | 51.35 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | 3.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The church of San Joan de Casselles Map of Andorra in separate circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANDORRA SANT JOAN DE CASELLES |
| Mô tả mặt sau | Europa Abduction and map of Europe. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EUROPEAN CURRENCIES |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9852918160 |
| Ghi chú |