| Địa điểm | Latvia |
|---|---|
| Năm | 2015-2016 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver plated copper (With gilded insert) |
| Trọng lượng | 54.5 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | 3.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Latvian Coat of Arms and map. Gilded 1 santims 1992 coin (KM# 15) inserted over map. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LATVIJAS REPUBLIKA Latvijas gerbomis (Translation: Latvian Republic) |
| Mô tả mặt sau | Europa Abduction and map of Europe. Eagle head mint-mark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EUROPEAN CURRENCIES |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6065818380 |
| Ghi chú |