| Địa điểm | Luxembourg |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver plated copper |
| Trọng lượng | 60 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | 3.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | European building on a silvered copper medal with gold bathed coin of 1 Luxembourg franc. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LUXEMBOURG: CENTRE EUROPEEN 1 F LETZEBURG 1988 |
| Mô tả mặt sau | Map of Europe with Bull and Lady |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EUROPEAN CURRENCIES |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8185245930 |
| Ghi chú |