| Địa điểm | Tunisia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Gold plated bronze (bronze gilt) |
| Trọng lượng | 57.07 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Five-pointed star surrounded by a crescent and wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | EXPOSITION COMMERCIALE & INDUSTRIELLE ★ TUNIS ★ (Translation: Trade & Industry Exhibition Tunis) |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7815082820 |
| Ghi chú |