| Địa điểm | Indonesia › Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Zinc (with silver gilded) |
| Trọng lượng | 70.3 g |
| Đường kính | 60.5 mm |
| Độ dày | 3.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Republic (1950-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Indonesian Coins |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PERURI LOGO 1993 BANK INDONESIA 500 RUPIAH BUNGA MELATI Rp 25 Buah Pala 1991 BANK INDONESIA Rp 50 Komodo KELAPA SAWIT RP1000 KEPODANG 50 RUPIAH BANK INDONESIA KAKATUA RAJA 100 RUPIAH Rp 100 Karapan sapi 2001 PERURI |
| Mô tả mặt sau | Coin Minting |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | PERCETAKAN UANG LOGAM (Translation: Coin Minting/Production) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2305039490 |
| Ghi chú |