Medal - Isabella Gold 伊莎貝拉

Địa điểm Taiwan
Năm 2011
Loại Advertising medallion
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 3.79 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Crown
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ISABELLA GOLD 伊莎貝拉 金誓晶品
Mô tả mặt sau Presidential Hall (Taiwan, ROC)
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ISABELLA GOLD 總統府 2011 SILVER 999
(Translation: 總統府: Presidential Hall)
Số lượng đúc
ID Numisquare 4126012200
Ghi chú
×