| Địa điểm | Australia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 220.5 g |
| Đường kính | 70 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Right facing portrait of J G Crawford surrounded by capitalised text. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FOR EXCELLENCE JG CRAWFORD PRIZE |
| Mô tả mặt sau | Text on outer rim, inner space blank for engraving details. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE AUSTRALIAN NATIONAL UNIVERSITY |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8738408630 |
| Ghi chú |