| Địa điểm | Kuwait |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 133 g |
| Đường kính | 55 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Globe, ornamental details and lettering |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | KUWAIT MILITARY SPORTS ASSOCIATION |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms, symbol of Olympic games |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | KUWAIT |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9509759900 |
| Ghi chú |