| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Souvenir medallion |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8.5 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Provincial Seal of Lampang |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | จังหวัดลำปาง ประเทศไทย LAMPANG THAILAND |
| Mô tả mặt sau | Horse-drawn carriage in front of temple and Lampang Clock Tower |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | LAMPANG HORSE CARRIAGE |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6801971480 |
| Ghi chú |