| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Oval with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Forward facing bust of Luang Phor Klai with Khmer incantation above and Thai lettering below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Khmer, Thai |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Yantra with Khmer Text |
| Chữ viết mặt sau | Khmer |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7276319420 |
| Ghi chú |