| Địa điểm | Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 1903 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 23.5 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#572665 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Menelik II facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Train facing right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | የምድር ባቡር መታሰቢያ ፲ ፰ ፻ ፺ ፭ (Translation: Earth Train Commemoration 1895) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1564290790 |
| Ghi chú |