| Địa điểm | Ecuador |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 145.77 g |
| Đường kính | 70 mm |
| Độ dày | 5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The insignia of the National Order of Merit of Ecuador |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MINISTERIO DE RELACIONES EXTERIORES (Translation: Ministry of Foreign Affairs) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms of Ecuador |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA DEL ECUADOR (Translation: Republic of Ecuador) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1987785170 |
| Ghi chú |