| Địa điểm | Colombia |
|---|---|
| Năm | 1968 |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 32 g |
| Đường kính | 44 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Left-facing profile of Paulus VI |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PABLO VI PONTIFICE MAXIMO (Translation: Paulus VI maximum pontiff) |
| Mô tả mặt sau | Logo of the International eucharistic congress |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XXXIX CONGRESO EUCARISTICO INTERNACIONAL BOGOTA, COLOMBIA LEY 999 (Translation: XXXIX International eucharistic congress Bogota, Colombia 999 finess) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1820665380 |
| Ghi chú |