| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Other (Teardrop Shaped 20mm x 24mm) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Standing Buddha, with yellow enameled field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Standing Buddha, (Monday Buddha image) |
| Chữ viết mặt sau | Thai |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6660269400 |
| Ghi chú |